"ravel" بـVietnamese
التعريف
Tháo rối sợi dây, vấn đề hay làm cho điều gì rõ ràng hơn. Đôi khi cũng có nghĩa làm cho mọi thứ rối hơn hoặc phức tạp hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đa phần dùng với nghĩa gỡ rối (đặc biệt với sợi, dây hay giải quyết vấn đề). 'ravel out' = tháo gỡ. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
أمثلة
It's easy to ravel a sweater if you pull one loose thread.
Chỉ cần kéo một sợi chỉ lỏng là áo len dễ bị **gỡ rối**.
She tried to ravel the necklace, but the knots were too tight.
Cô ấy cố **gỡ rối** chiếc dây chuyền, nhưng các nút quá chặt.
The mystery began to ravel as we found more clues.
Càng tìm thêm manh mối, bí ẩn càng được **gỡ rối**.
Can you help me ravel out these cables? They're all mixed up.
Bạn có thể giúp mình **gỡ rối** đống dây này không? Chúng bị rối lắm rồi.
His explanation only served to ravel things further.
Lời giải thích của anh ấy chỉ làm mọi thứ **rối thêm**.
After some work, I managed to ravel the story into something that made sense.
Sau một hồi làm việc, tôi đã **gỡ rối** câu chuyện thành một điều gì đó rõ ràng.