"ravaging" بـVietnamese
التعريف
Gây ra sự tàn phá hoặc huỷ hoại nghiêm trọng cho một thứ gì đó, thường nói về bệnh tật, thiên tai hoặc chiến tranh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng dưới dạng tính từ hoặc động từ tiếp diễn, ví dụ 'ravaging disease'. Gợi sự tàn phá đang diễn ra và mức độ nặng nề hơn 'damaging'. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
أمثلة
The hurricane is ravaging the small town.
Cơn bão đang **tàn phá** thị trấn nhỏ.
A disease is ravaging the crops this year.
Năm nay có một căn bệnh đang **tàn phá** mùa màng.
Wildfires are ravaging the forest.
Cháy rừng đang **tàn phá** khu rừng.
The news kept showing images of the ravaging floods across the region.
Tin tức liên tục chiếu hình ảnh về những trận lũ **tàn phá** khắp khu vực.
They are doing their best to stop the virus from ravaging the community.
Họ đang cố gắng hết sức để ngăn virus **tàn phá** cộng đồng.
The country is still recovering from the ravaging effects of last year’s drought.
Đất nước vẫn đang phục hồi sau những tác động **tàn phá** của đợt hạn hán năm ngoái.