اكتب أي كلمة!

"rattlers" بـVietnamese

rắn đuôi chuông

التعريف

Rắn đuôi chuông là loài rắn độc có cái đuôi phát ra tiếng kêu đặc trưng khi bị đe dọa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng ở Mỹ, chỉ dùng cho loài rắn đuôi chuông, không phải các loài rắn khác. Khi nói về cảnh báo hoặc kể chuyện ngoài thiên nhiên hay dùng.

أمثلة

Be careful, there are rattlers in this area.

Cẩn thận, khu vực này có **rắn đuôi chuông**.

Some people are very afraid of rattlers.

Một số người rất sợ **rắn đuôi chuông**.

The sound of rattlers warns animals to stay away.

Tiếng kêu của **rắn đuôi chuông** cảnh báo động vật khác tránh xa.

We saw two huge rattlers sunning themselves on the rocks.

Chúng tôi đã nhìn thấy hai con **rắn đuôi chuông** khổng lồ đang phơi nắng trên đá.

Don't worry, most rattlers aren't aggressive unless you bother them.

Đừng lo, hầu hết **rắn đuôi chuông** sẽ không hung dữ trừ khi bạn làm phiền chúng.

Locals say it’s good luck if you hear rattlers but don’t see them.

Người dân địa phương nói nghe tiếng **rắn đuôi chuông** mà không nhìn thấy chúng sẽ gặp may mắn.