اكتب أي كلمة!

"rattler" بـVietnamese

rắn đuôi chuônglục lạc (đồ chơi)

التعريف

Rắn đuôi chuông là loài rắn có nọc độc, nổi tiếng với âm thanh lách cách từ đuôi. Đôi khi, 'rattler' cũng chỉ các vật phát ra âm thanh lục lạc như đồ chơi trẻ em.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Rattler' hầu hết dùng để chỉ rắn đuôi chuông trong tiếng Anh Mỹ. Đôi khi từ này cũng ám chỉ những món đồ phát ra âm thanh lục lạc, như lục lạc của bé, tùy ngữ cảnh.

أمثلة

A rattler lives in the desert.

Một con **rắn đuôi chuông** sống ở sa mạc.

Be careful, there might be a rattler nearby.

Cẩn thận, có thể có **rắn đuôi chuông** gần đây.

The baby's favorite toy is a green rattler.

Đồ chơi yêu thích của bé là chiếc **lục lạc** màu xanh lá.

I almost stepped on a rattler while hiking yesterday.

Hôm qua đi bộ đường dài, tôi suýt dẫm phải con **rắn đuôi chuông**.

You can always tell a rattler by the sound its tail makes.

Bạn luôn nhận ra **rắn đuôi chuông** nhờ tiếng kêu từ đuôi của nó.

That old bike is a real rattler—it makes so much noise!

Cái xe đạp cũ đó đúng là một **lục lạc** — nó ồn kinh khủng!