اكتب أي كلمة!

"rationality" بـVietnamese

tính hợp lýsự lý trí

التعريف

Khả năng suy nghĩ rõ ràng, hợp lý, dựa trên dữ kiện và bằng chứng thay vì cảm xúc hoặc phỏng đoán.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tính hợp lý' thường dùng trong văn bản học thuật, thảo luận về triết học, kinh tế, tâm lý. Đối lập với 'cảm tính', 'phi lý trí'. Một số cách dùng thường gặp: 'tính hợp lý hoàn hảo', 'tính hợp lý hạn chế', 'nghi ngờ tính hợp lý của ai đó'.

أمثلة

Her rationality helps her solve problems calmly.

**Tính hợp lý** giúp cô ấy giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh.

Rationality is important in making good decisions.

**Tính hợp lý** rất quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn.

People often admire rationality in leaders.

Mọi người thường ngưỡng mộ **tính hợp lý** ở các nhà lãnh đạo.

Sometimes, too much rationality can make someone seem cold or distant.

Đôi khi, quá nhiều **tính hợp lý** khiến ai đó trở nên lạnh lùng hoặc xa cách.

When emotions run high, rationality often gets pushed aside.

Khi cảm xúc mạnh mẽ, **tính hợp lý** thường bị gạt sang một bên.

The scientist defended the need for rationality in public debates.

Nhà khoa học bảo vệ sự cần thiết của **tính hợp lý** trong các cuộc tranh luận công khai.