اكتب أي كلمة!

"rapidity" بـVietnamese

tốc độsự nhanh chóng

التعريف

Đặc điểm hoặc trạng thái xảy ra rất nhanh, với tốc độ lớn. Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc lĩnh vực khoa học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Rapidity' thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'speed' hoặc 'quickness'.

أمثلة

The rapidity of the river made it dangerous to swim.

**Tốc độ** của dòng sông khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm.

He was amazed by the rapidity of the response.

Anh ấy ngạc nhiên trước **tốc độ** phản hồi.

The disease spread with alarming rapidity.

Căn bệnh lây lan với **tốc độ** đáng lo ngại.

I was surprised by the rapidity with which he solved the problem.

Tôi đã ngạc nhiên về **sự nhanh chóng** mà anh ấy giải quyết vấn đề.

The rapidity of technological change can be overwhelming.

**Tốc độ** thay đổi công nghệ có thể khiến người ta choáng ngợp.

She handled the emergency with impressive rapidity and calm.

Cô ấy xử lý tình huống khẩn cấp với **sự nhanh chóng** và bình tĩnh đáng nể.