اكتب أي كلمة!

"rant at" بـVietnamese

quát mắngnổi nóng với

التعريف

Nói to hoặc tức giận với ai đó, thường là để phàn nàn về điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng khi ai đó bực tức. Có thể dùng với đối tượng cụ thể ('quát mắng ai đó') và liên quan đến cảm xúc mạnh.

أمثلة

She ranted at her brother about the mess.

Cô ấy đã **quát mắng** em trai vì căn phòng bừa bộn.

My teacher ranted at the class for not doing homework.

Cô giáo của tôi đã **nổi nóng với** cả lớp vì không làm bài tập.

He ranted at me for being late again.

Anh ấy **nổi nóng với** tôi vì lại đến muộn.

I didn’t mean to rant at you—it’s just been a stressful day.

Tôi không cố **quát mắng** bạn đâu—chỉ là hôm nay thật sự rất áp lực.

Dad always rants at the TV when his team loses.

Bố tôi luôn **nổi nóng với** tivi mỗi khi đội của ông ấy thua.

Don’t take it personally if she rants at you—it’s just how she deals with stress.

Đừng để bụng nếu cô ấy **nổi nóng với** bạn—đó chỉ là cách cô ấy giải tỏa căng thẳng.