"rambles" بـVietnamese
التعريف
Nói chuyện dài dòng không vào trọng tâm, hoặc đi bộ không có điểm đến cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả ai đó nói lòng vòng ('rambles on'), nghe hơi tiêu cực hoặc không trang trọng. Ngoài ra, dùng cho việc đi lang thang không mục đích.
أمثلة
He often rambles when he tells stories.
Anh ấy thường **nói lan man** khi kể chuyện.
The path rambles through the forest.
Con đường **đi lang thang** qua khu rừng.
She sometimes rambles during meetings.
Đôi khi cô ấy **nói lan man** trong các cuộc họp.
Sorry, I rambled—what was your question again?
Xin lỗi, tôi vừa **nói lan man**—câu hỏi của bạn là gì nhỉ?
He just rambles on about politics and never listens.
Anh ấy chỉ **nói lan man** về chính trị và không lắng nghe.
On weekends, she rambles in the countryside for hours just to relax.
Cuối tuần, cô ấy **đi lang thang** ở vùng quê hàng giờ chỉ để thư giãn.