"rake" بـVietnamese
التعريف
Cái cào là dụng cụ làm vườn có cán dài và nhiều răng, dùng để gom lá, cỏ hoặc san bằng đất. Động từ "cào" chỉ việc dùng dụng cụ này để thu gom hoặc dịch chuyển gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cái cào' chủ yếu là dụng cụ làm vườn, xuất hiện trong cụm như 'cào lá'. Động từ 'cào' cũng được dùng bóng nghĩa như 'cào qua' - tìm kiếm nhanh hoặc lộn xộn.
أمثلة
I used a rake to clean up the leaves in the yard.
Tôi đã dùng **cái cào** để dọn lá trong sân.
Please bring the rake from the shed.
Làm ơn mang **cái cào** từ nhà kho ra.
She started to rake the soil before planting the flowers.
Cô ấy bắt đầu **cào** đất trước khi trồng hoa.
Can you rake the leaves into a pile for me?
Bạn có thể **cào** lá thành một đống giúp mình được không?
He had to rake through his bag to find his keys.
Anh ấy phải **lục tung** túi để tìm chìa khóa.
Every fall, my neighbors and I rake up huge piles of leaves together.
Mỗi mùa thu, tôi và hàng xóm **cào** những đống lá to cùng nhau.