اكتب أي كلمة!

"rake it in" بـVietnamese

kiếm bộn tiềnhốt bạc

التعريف

Kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng, thường là rất nhanh hoặc ít nỗ lực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không dùng cho lương hàng tháng mà cho việc kinh doanh, trúng mánh hoặc trào lưu. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The new restaurant is raking it in every night.

Nhà hàng mới mỗi tối đều **kiếm bộn tiền**.

He started selling handmade jewelry online and began to rake it in.

Anh ấy bắt đầu bán trang sức thủ công online và bắt đầu **hốt bạc**.

During the holiday season, shops really rake it in.

Mùa lễ, các cửa hàng thực sự **kiếm bộn tiền**.

That viral app is raking it in from ads right now.

Ứng dụng nổi tiếng đó hiện đang **hốt bạc** nhờ quảng cáo.

If this trend keeps up, you’ll be raking it in by the summer.

Nếu xu hướng này tiếp tục, tới hè bạn sẽ **kiếm bộn tiền**.

They’re not just surviving—they’re raking it in since the new product launch.

Họ không chỉ tồn tại—từ khi ra mắt sản phẩm mới, họ **hốt bạc**.