"raise your hackles" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó cảm thấy rất tức giận, khó chịu hoặc phản ứng phòng vệ như bị xúc phạm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật khi điều gì đó khiến bạn khó chịu hay bị xúc phạm. Chỉ áp dụng cho cảm xúc của người.
أمثلة
That loud noise really raised my hackles.
Âm thanh to đó thực sự đã **làm tôi nổi giận**.
His rude words raised her hackles immediately.
Lời lẽ thô lỗ của anh ấy lập tức **khiến cô ấy nổi giận**.
Negative comments online can raise people's hackles.
Những bình luận tiêu cực trên mạng có thể dễ dàng **làm mọi người nổi giận**.
Nothing raises my hackles faster than being blamed for something I didn't do.
Không có gì **khiến tôi nổi giận** nhanh hơn việc bị đổ lỗi cho điều tôi không làm.
The way he talks to people can really raise your hackles if you're not patient.
Cách nói chuyện của anh ấy thật sự có thể **làm bạn tức giận** nếu bạn không kiên nhẫn.
I try not to let little things raise my hackles, but sometimes it's hard.
Tôi cố gắng không để những điều nhỏ nhặt **làm mình nổi giận**, nhưng đôi khi thật khó.