"raise money for" بـVietnamese
التعريف
Thu thập hoặc kêu gọi tiền từ người khác để hỗ trợ một dự án, sự kiện hoặc ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho hoạt động thiện nguyện, sự kiện trường học, hoặc khởi nghiệp. Đừng nhầm với 'save money for' là để dành tiền của mình.
أمثلة
We want to raise money for the local animal shelter.
Chúng tôi muốn **gây quỹ cho** trạm cứu hộ động vật địa phương.
He helped raise money for the school trip.
Anh ấy đã giúp **gây quỹ cho** chuyến đi dã ngoại của trường.
They are trying to raise money for a new playground.
Họ đang cố **gây quỹ cho** sân chơi mới.
We're hosting a bake sale to raise money for the team's uniforms.
Chúng tôi tổ chức bán bánh để **gây quỹ cho** đồng phục đội.
She used social media to raise money for her friend's medical bills.
Cô ấy đã dùng mạng xã hội để **gây quỹ cho** hóa đơn y tế của bạn mình.
After the storm, the community came together to raise money for repairs.
Sau cơn bão, cộng đồng đã cùng nhau **gây quỹ cho** việc sửa chữa.