"raise a hand" بـVietnamese
التعريف
Đưa tay lên cao, thường để xin phép phát biểu, hỏi hoặc trả lời câu hỏi, hoặc thu hút sự chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất phổ biến trong lớp học, cuộc họp; dùng cả nghĩa ẩn dụ trên cuộc gọi video ('raise hand' trên Zoom). Thường dùng số ít, nhưng cũng có thể cho nhóm.
أمثلة
If you want to speak, please raise a hand.
Nếu bạn muốn phát biểu, hãy **giơ tay**.
The students all raise a hand when they know the answer.
Tất cả học sinh đều **giơ tay** khi biết câu trả lời.
Remember to raise a hand if you have a question.
Nhớ **giơ tay** nếu bạn có câu hỏi nhé.
She hesitated for a moment, then slowly raised a hand to answer.
Cô ấy do dự một chút rồi từ từ **giơ tay** để trả lời.
During the meeting, you can raise a hand if you have a comment.
Trong cuộc họp, bạn có thể **giơ tay** nếu muốn góp ý.
On Zoom, just click the 'raise hand' button if you want to speak.
Trên Zoom, bạn chỉ cần bấm nút '**raise hand**' nếu muốn phát biểu.