"rainbows and unicorns" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này ám chỉ một thế giới tưởng tượng hoàn hảo, hạnh phúc và lạc quan một cách phi thực tế. Thường dùng để nói về điều gì đó quá tốt để là sự thật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với ý mỉa mai hoặc châm biếm để nói những điều quá tích cực, không thực tế (ví dụ: 'cuộc sống không phải lúc nào cũng là cầu vồng và kỳ lân'). Không dùng với nghĩa đen.
أمثلة
Life isn’t all rainbows and unicorns.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng đầy **cầu vồng và kỳ lân**.
She thinks everything will be rainbows and unicorns at her new job.
Cô ấy nghĩ mọi thứ ở công việc mới sẽ đều là **cầu vồng và kỳ lân**.
Not every day is full of rainbows and unicorns.
Không phải ngày nào cũng tràn ngập **cầu vồng và kỳ lân**.
Don’t expect rainbows and unicorns—there will be tough times too.
Đừng mong chờ chỉ toàn **cầu vồng và kỳ lân**—sẽ có lúc khó khăn nữa.
Whenever he talks about the future, it’s all rainbows and unicorns to him.
Mỗi khi anh ấy nói về tương lai, mọi thứ đều là **cầu vồng và kỳ lân** với anh ấy.
It’s easy to believe in rainbows and unicorns before reality hits you.
Dễ tin vào **cầu vồng và kỳ lân** cho đến khi thực tế ập đến.