اكتب أي كلمة!

"rage" بـVietnamese

cơn thịnh nộdữ dội (động từ)

التعريف

'Rage' là cảm giác tức giận rất mạnh và khó kiểm soát. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc gì đó diễn ra dữ dội như cơn bão, cuộc tranh cãi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mạnh hơn 'anger', thể hiện sự mất kiểm soát. Các cụm từ như 'trong cơn thịnh nộ', 'giận dữ trên đường' được dùng phổ biến. Dùng 'rage' cho các hiện tượng như bão hoặc tranh luận kéo dài dữ dội.

أمثلة

He was full of rage after the unfair decision.

Sau quyết định bất công, anh ấy đầy **cơn thịnh nộ**.

The fire raged all night.

Ngọn lửa đã **dữ dội** suốt đêm.

She left the room in a rage.

Cô ấy rời khỏi phòng trong **cơn thịnh nộ**.

The argument is still raging, and nobody wants to back down.

Cuộc tranh cãi vẫn đang **dữ dội**, và không ai muốn nhượng bộ.

He flew into a rage when he saw the damage to his car.

Nhìn thấy xe bị hư, anh ấy **nổi cơn thịnh nộ**.

Road rage is a real problem in big cities.

**Cơn giận trên đường** là vấn đề thực sự ở các thành phố lớn.