اكتب أي كلمة!

"rafting" بـVietnamese

chèo bè vượt suốichèo xuồng vượt thác

التعريف

Chèo bè vượt suối là hoạt động ngoài trời, nơi một nhóm người chèo bè bơm hơi trên sông, thường đi qua nước chảy xiết. Nó thường được thực hiện để trải nghiệm mạo hiểm và tinh thần đồng đội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

“Chèo bè vượt suối” thường dùng cho các hoạt động mạo hiểm trên sông, không dùng cho chèo kayak hay xuồng. Hay gặp trong cụm như 'đi chèo bè', 'vượt thác'.

أمثلة

We are going rafting this weekend with friends.

Chúng tôi sẽ đi **chèo bè vượt suối** với bạn bè cuối tuần này.

Rafting can be dangerous without a guide.

**Chèo bè vượt suối** có thể nguy hiểm nếu không có hướng dẫn viên.

My brother tried rafting for the first time last summer.

Anh tôi đã thử **chèo bè vượt suối** lần đầu tiên vào mùa hè năm ngoái.

If you're looking for adventure, rafting is the way to go.

Nếu bạn thích cảm giác mạnh, **chèo bè vượt suối** là lựa chọn tuyệt vời.

After a long day of rafting, we all felt exhausted but happy.

Sau một ngày **chèo bè vượt suối** dài, tất cả chúng tôi đều cảm thấy mệt nhưng rất vui.

She signed up for a rafting trip on the Colorado River.

Cô ấy đã đăng ký một chuyến **chèo bè vượt suối** trên sông Colorado.