اكتب أي كلمة!

"radiometer" بـVietnamese

máy đo bức xạ

التعريف

Máy đo bức xạ là thiết bị khoa học dùng để đo cường độ hoặc năng lượng của tia sáng hoặc bức xạ điện từ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'máy đo bức xạ' chủ yếu dùng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học hoặc kỹ thuật. Có nhiều loại như máy đo bức xạ ánh sáng (Crookes radiometer) hay bức xạ vi ba. Không nên nhầm lẫn với 'radiator' (máy sưởi) hoặc 'radiograph' (ảnh X-quang).

أمثلة

The scientist used a radiometer to measure the sunlight in the lab.

Nhà khoa học đã dùng **máy đo bức xạ** để đo ánh sáng mặt trời trong phòng thí nghiệm.

A radiometer can help study changes in Earth's atmosphere.

**Máy đo bức xạ** có thể giúp nghiên cứu sự thay đổi trong khí quyển Trái Đất.

The museum showed a spinning radiometer in its science section.

Bảo tàng trưng bày một **máy đo bức xạ** quay trong khu vực khoa học.

Have you ever seen a radiometer spin when you shine light on it?

Bạn đã bao giờ thấy **máy đo bức xạ** quay khi chiếu sáng vào nó chưa?

Weather satellites carry a special radiometer to collect data from space.

Vệ tinh thời tiết mang theo **máy đo bức xạ** đặc biệt để thu thập dữ liệu từ không gian.

If you're into science gadgets, a desktop radiometer makes a cool conversation piece.

Nếu bạn yêu thích các thiết bị khoa học, **máy đo bức xạ** để bàn là một đồ vật thú vị để trò chuyện.