"radiogram" بـVietnamese
التعريف
Điện báo vô tuyến là tin nhắn được gửi qua sóng radio, thường dùng trước khi có các phương tiện liên lạc hiện đại. Ngoài ra, nó còn chỉ loại tủ kết hợp radio và máy hát đĩa cũ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này ít dùng ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử hoặc nói về biển. Nghĩa về đồ nội thất hầu như chỉ gặp ở Anh.
أمثلة
The ship received a radiogram from the shore.
Con tàu đã nhận được một **điện báo vô tuyến** từ bờ.
A radiogram was sent to warn the crew about the storm.
Một **điện báo vô tuyến** đã được gửi đi để cảnh báo thủy thủ về cơn bão.
He keeps an old radiogram in his living room as a decoration.
Anh ấy trưng bày một **điện báo vô tuyến** cũ trong phòng khách làm đồ trang trí.
In the past, a radiogram was the fastest way to send urgent news across the sea.
Ngày xưa, **điện báo vô tuyến** là cách nhanh nhất để gửi tin khẩn vượt biển.
My grandparents used to gather around their big wooden radiogram to listen to music.
Ông bà tôi thường tụ tập quanh chiếc **điện báo vô tuyến** bằng gỗ lớn để nghe nhạc.
She found an old radiogram at a flea market and restored it to working order.
Cô ấy tìm thấy một **điện báo vô tuyến** cũ ở chợ trời và phục hồi nó.