"radars" بـVietnamese
التعريف
Thiết bị đặc biệt dùng sóng vô tuyến để phát hiện và theo dõi các vật thể, ví dụ như máy bay, ô tô hoặc tàu thuyền. Đây là dạng số nhiều của 'ra-đa'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học, quân sự như 'weather radars', 'speed radars', 'military radars'. Không dùng cho thiết bị y tế hoặc máy dò âm thanh như 'ultrasound' hay 'sonar'.
أمثلة
The airport has several radars to guide planes safely.
Sân bay có nhiều **ra-đa** để hướng dẫn máy bay hạ cánh an toàn.
Weather radars help predict storms and heavy rain.
**Ra-đa** thời tiết giúp dự đoán bão và mưa lớn.
Police use radars to catch speeding cars.
Cảnh sát dùng **ra-đa** để bắt xe chạy quá tốc độ.
Some ships have advanced radars that can spot tiny boats miles away.
Một số tàu có **ra-đa** hiện đại có thể phát hiện thuyền nhỏ ở khoảng cách xa.
Because of the mountains, the radars sometimes miss planes flying low.
Vì có núi nên đôi khi **ra-đa** bỏ sót máy bay bay thấp.
New technology means these radars are getting smaller and more powerful each year.
Nhờ công nghệ mới, những **ra-đa** này ngày càng nhỏ hơn và mạnh hơn mỗi năm.