"racquet" بـVietnamese
vợt
التعريف
Vợt là dụng cụ có cán và khung tròn hoặc bầu dục căng dây, dùng để đánh bóng trong các môn như tennis, cầu lông hoặc squash.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho các môn như tennis, cầu lông, squash. Trong tiếng Anh, 'racquet' thường dùng cho squash và mang tính trang trọng hơn 'racket'.
أمثلة
I forgot my racquet at home.
Tôi quên **vợt** ở nhà rồi.
He bought a new tennis racquet.
Anh ấy đã mua một **vợt** tennis mới.
Please hold the racquet with both hands.
Làm ơn cầm **vợt** bằng hai tay.
Do you have a spare racquet I could borrow?
Bạn có **vợt** dự phòng nào cho tôi mượn không?
My racquet strings snapped in the middle of the match.
Dây **vợt** của tôi bị đứt giữa trận đấu.
She grips her racquet really tight when she serves.
Cô ấy cầm **vợt** thật chặt khi giao bóng.