"raconteur" بـVietnamese
التعريف
Một người có khả năng kể chuyện một cách cuốn hút và hấp dẫn, thường trong giao tiếp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người kể chuyện duyên dáng' mang tính trang trọng, thường dùng để khen một người lớn có khả năng kể chuyện hấp dẫn và dí dỏm.
أمثلة
My grandfather is a real raconteur.
Ông nội tôi là một **người kể chuyện duyên dáng** thực thụ.
Everyone was listening as the raconteur told a funny story.
Mọi người đều lắng nghe khi **người kể chuyện duyên dáng** kể một câu chuyện vui.
She became famous as a raconteur on TV shows.
Cô ấy nổi tiếng với vai trò **người kể chuyện duyên dáng** trên các chương trình truyền hình.
At every party, Tom shines as the group’s raconteur, always ready with a new story.
Ở mọi bữa tiệc, Tom luôn nổi bật là **người kể chuyện duyên dáng** của nhóm, luôn sẵn sàng với một câu chuyện mới.
Being a raconteur isn’t just about talking—it’s about connecting with your audience.
Làm **người kể chuyện duyên dáng** không chỉ là nói chuyện mà còn là kết nối với khán giả.
People gather around the campfire, waiting for the raconteur to begin his tales.
Mọi người quây quần quanh đống lửa, chờ **người kể chuyện duyên dáng** bắt đầu kể chuyện.