اكتب أي كلمة!

"rack your brain" بـVietnamese

vắt ócsuy nghĩ nát óc

التعريف

Suy nghĩ rất kỹ hoặc cố gắng hết sức để nhớ ra điều gì đó hoặc giải một vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, khi cố nhớ điều gì hoặc gặp câu hỏi khó. Không dùng cho ý nghĩa vật lý của não.

أمثلة

I had to rack my brain to remember her name.

Tôi phải **vắt óc** mới nhớ ra tên cô ấy.

She racked her brain for an answer to the question.

Cô ấy đã **vắt óc** để tìm câu trả lời cho câu hỏi.

We racked our brains trying to solve the puzzle.

Chúng tôi đã **vắt óc** để giải câu đố đó.

I've been racking my brain all day, but I still can't remember where I put my keys.

Tôi đã **vắt óc** cả ngày mà vẫn không nhớ để chìa khoá ở đâu.

He really had to rack his brain to come up with something interesting for the meeting.

Anh ấy thực sự phải **vắt óc** để nghĩ ra điều thú vị cho cuộc họp.

Don't rack your brain over it—sometimes the answer just comes to you when you relax.

Đừng **vắt óc** về chuyện đó—đôi khi câu trả lời sẽ đến khi bạn thư giãn.