"rack" بـVietnamese
التعريف
Giá hay kệ là vật dụng dùng để treo, đặt hoặc sắp xếp các đồ vật như quần áo, bát đĩa hoặc hành lý một cách ngăn nắp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Các cụm phổ biến: 'giá treo quần áo', 'giá úp bát', 'giá để xe đạp', 'giá để hành lý'. 'Kệ' thường dành cho nhiều mục đích, còn 'giá' có khi dành riêng cho từng loại vật dụng.
أمثلة
I put my coat on the rack.
Tôi treo áo khoác lên **giá**.
The plates are drying on the rack.
Những chiếc đĩa đang được phơi trên **giá**.
She put her bag on the train rack.
Cô ấy đặt túi lên **giá** trên tàu.
There’s a bike rack outside the café, so you can leave your bicycle there.
Có một **giá** để xe đạp ở ngoài quán cà phê, nên bạn có thể để xe ở đó.
We need another shoe rack by the door—everyone just kicks their shoes into a pile.
Chúng ta cần thêm một **kệ** để giày bên cửa, mọi người cứ vứt giày lộn xộn.
Can you grab the top pan from the oven rack for me?
Bạn lấy giúp mình cái chảo trên cùng ở **giá** trong lò nướng nhé?