"race into" بـVietnamese
التعريف
Vào một nơi rất nhanh hoặc bắt đầu việc gì đó vội vàng mà không suy nghĩ kỹ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người, không dùng với xe cộ hay vật. 'race into the room' nghĩa là chạy vội vào phòng; 'race into a project' là bắt đầu làm mà chưa chuẩn bị kỹ. Thường diễn tả sự vội vàng, thiếu chuẩn bị.
أمثلة
He raced into the classroom because he was late.
Anh ấy **lao vào** lớp vì đến muộn.
The children raced into the house after school.
Bọn trẻ **lao vào** nhà sau giờ học.
Lisa raced into the kitchen when she smelled cookies.
Lisa ngửi thấy mùi bánh quy và **lao vào** bếp.
Don’t race into a big decision—take your time and think it through.
Đừng **lao vào** quyết định lớn—hãy suy nghĩ kỹ và từ từ.
She tends to race into new relationships without knowing the person well.
Cô ấy thường **lao vào** mối quan hệ mới khi chưa hiểu rõ đối phương.
The crowd raced into the store as soon as the doors opened.
Ngay khi cửa mở, đám đông đã **lao vào** cửa hàng.