"race for" بـVietnamese
التعريف
Cuộc cạnh tranh mà nhiều người hoặc nhóm cố gắng đạt được điều gì đó trước người khác, thường gặp trong kinh doanh, chính trị hoặc khoa học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho các trường hợp cạnh tranh đạt điều gì đó quan trọng; không phải chạy đua thực tế. Thường theo sau là mục tiêu, như 'race for president', 'race for the prize'.
أمثلة
There is a global race for clean energy.
Có một **cuộc chạy đua** toàn cầu về năng lượng sạch.
Many companies are in a race for the best new technology.
Nhiều công ty đang tham gia **cuộc chạy đua** về công nghệ mới tốt nhất.
Politicians started the race for the presidency early.
Các chính trị gia bắt đầu **cuộc chạy đua** vào vị trí tổng thống từ rất sớm.
The race for new customers in this market is getting fierce.
Cuộc **chạy đua** để giành khách hàng mới trên thị trường này đang ngày càng khốc liệt.
Everyone joined the race for limited concert tickets.
Mọi người đều tham gia **cuộc chạy đua** giành vé hòa nhạc hiếm hoi.
The race for answers kept the scientists working day and night.
**Cuộc chạy đua** tìm ra đáp án khiến các nhà khoa học phải làm việc ngày đêm.