اكتب أي كلمة!

"rabble" بـVietnamese

đám đông hỗn loạnđám đông vô tổ chức

التعريف

Một nhóm đông người ồn ào, hỗn loạn, thường bị coi là không có quyền lực hoặc không được tôn trọng. Từ này mang nghĩa tiêu cực, coi thường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng với ý miệt thị, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường gặp trong văn viết hoặc văn chương. 'rabble-rouser' là người kích động đám đông.

أمثلة

A loud rabble gathered outside the building.

Một **đám đông hỗn loạn** ồn ào tập trung bên ngoài tòa nhà.

The angry rabble shouted at the police.

**Đám đông hỗn loạn** tức giận la hét vào cảnh sát.

The speech excited the rabble.

Bài phát biểu đã kích động **đám đông hỗn loạn**.

Politicians sometimes call their critics a rabble to show contempt.

Các chính trị gia đôi khi gọi những người chỉ trích mình là **đám đông hỗn loạn** để thể hiện sự coi thường.

The protesters were dismissed as nothing more than a rabble by the authorities.

Nhà chức trách đã coi thường những người biểu tình chỉ như là một **đám đông vô tổ chức**.

He has no respect for the opinions of the rabble.

Anh ta không tôn trọng ý kiến của **đám đông hỗn loạn**.