اكتب أي كلمة!

"rabbis" بـVietnamese

các giáo sĩ Do Thái

التعريف

Những nhà lãnh đạo hoặc thầy dạy trong đạo Do Thái, thường hướng dẫn, giảng dạy và tư vấn cho cộng đồng Do Thái. Đây là dạng số nhiều của 'rabbi'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng 'các giáo sĩ Do Thái' cho nhiều lãnh đạo tôn giáo Do Thái. Từ này trang trọng và mang tính tôn kính, không dùng cho lãnh đạo tôn giáo khác.

أمثلة

The rabbis taught children about Jewish traditions.

Các **giáo sĩ Do Thái** dạy trẻ em về truyền thống Do Thái.

Many rabbis lead prayers in the synagogue.

Nhiều **giáo sĩ Do Thái** dẫn dắt các buổi cầu nguyện ở giáo đường.

Young people sometimes ask rabbis for advice.

Người trẻ đôi khi hỏi **các giáo sĩ Do Thái** để xin lời khuyên.

Several rabbis came together to discuss community issues.

Một số **giáo sĩ Do Thái** tụ họp để bàn về các vấn đề cộng đồng.

People often turn to rabbis when they have religious questions.

Mọi người thường tìm đến **các giáo sĩ Do Thái** khi có thắc mắc về tôn giáo.

There are female rabbis serving in some Jewish communities today.

Ngày nay, một số cộng đồng Do Thái có **giáo sĩ Do Thái** là nữ đang phục vụ.