"rabat" بـVietnamese
التعريف
Rabat là khoản giảm giá so với giá gốc của sản phẩm, thường được áp dụng như một hình thức khuyến mãi khi mua hàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Rabat' thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính; trong sinh hoạt hàng ngày, 'giảm giá' phổ biến hơn. Dùng với các từ như 'mã giảm giá', 'ưu đãi'. Không nhầm lẫn với thành phố Rabat của Maroc.
أمثلة
The store is offering a 10% rabat on all shoes this week.
Tuần này, cửa hàng áp dụng **chiết khấu** 10% cho tất cả các loại giày.
Customers received a rabat after buying two products.
Khách hàng được nhận **chiết khấu** sau khi mua hai sản phẩm.
Ask for a rabat at the counter if you have a coupon.
Nếu bạn có phiếu giảm giá, hãy hỏi **chiết khấu** tại quầy thanh toán.
With this loyalty card, you always get a small rabat on your groceries.
Với thẻ khách hàng thân thiết này, bạn luôn được **giảm giá** nhẹ khi mua sắm.
He negotiated a special rabat for buying in bulk.
Anh ấy đã đàm phán được một **chiết khấu** đặc biệt vì mua số lượng lớn.
Even after the rabat, the gadget was still too expensive for me.
Ngay cả sau khi **giảm giá**, món đồ công nghệ vẫn quá đắt đối với tôi.