"rab" بـVietnamese
التعريف
'rab' là cách gọi thân mật, rút gọn của từ 'rabbi' chỉ giáo sĩ Do Thái, thường dùng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng 'rab' trong phạm vi cộng đồng Do Thái thân quen, không dùng trong văn bản trang trọng. Mang sắc thái gần gũi, thân mật, thường nghe thấy ở người trẻ hoặc bạn bè.
أمثلة
Our rab is giving a talk tonight at the community center.
Tối nay **rab** của chúng ta sẽ phát biểu tại trung tâm cộng đồng.
I asked the rab about the holiday traditions.
Tôi đã hỏi **rab** về các truyền thống ngày lễ.
The kids love how funny our rab is during class.
Lũ trẻ rất thích sự hài hước của **rab** trong lớp.
Hey, did you catch what the rab said this morning? Hilarious!
Này, cậu nghe **rab** nói gì sáng nay chưa? Vui chết đi được!
Everyone’s gonna ask the rab about next week's schedule after prayers.
Sau buổi cầu nguyện, mọi người sẽ hỏi **rab** về lịch tuần sau.
Our rab always makes time to chat, even when he’s super busy.
**Rab** của chúng ta luôn dành thời gian trò chuyện với mọi người dù rất bận rộn.