اكتب أي كلمة!

"quotas" بـVietnamese

hạn ngạchchỉ tiêu

التعريف

Hạn ngạch là giới hạn chính thức về số lượng cho phép, như số sản phẩm được nhập khẩu hoặc số người được nhận vào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Quotas' thường dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, giáo dục, hoặc chính phủ. Kết hợp phổ biến: 'import quotas', 'sales quotas', 'diversity quotas'. Thường chỉ mức tối đa, đôi khi là mức tối thiểu. Khác với 'quota' (số ít) hay 'limit'.

أمثلة

The government set quotas on the number of cars that can be imported each year.

Chính phủ đặt ra **hạn ngạch** về số lượng ô tô được nhập mỗi năm.

Some universities have quotas for international students.

Một số trường đại học có **hạn ngạch** dành cho sinh viên quốc tế.

The company introduced quotas for sales teams to reach every month.

Công ty áp dụng **chỉ tiêu** doanh số hàng tháng cho các nhóm bán hàng.

We couldn't meet our quotas this quarter because demand was down.

Chúng tôi không đạt được **chỉ tiêu** trong quý này vì nhu cầu giảm.

There are special quotas in place to encourage more diversity among employees.

Có các **hạn ngạch** đặc biệt nhằm khuyến khích sự đa dạng trong nhân viên.

The fishing industry is worried that stricter quotas will affect their profits.

Ngành đánh bắt cá lo ngại việc thắt chặt **hạn ngạch** sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận.