"quiz on" بـVietnamese
التعريف
Đặt câu hỏi về một chủ đề cụ thể để kiểm tra kiến thức của ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường giáo dục cho các bài kiểm tra ngắn hoặc không chính thức như 'quiz on history', đặc biệt là ở thể bị động 'be quizzed on'.
أمثلة
The teacher will quiz on the chapter tomorrow.
Giáo viên sẽ **kiểm tra về** chương này vào ngày mai.
We will quiz on last week's vocabulary.
Chúng tôi sẽ **kiểm tra về** từ vựng tuần trước.
She likes to quiz on world capitals.
Cô ấy thích **đố về** các thủ đô trên thế giới.
I hope the professor doesn't quiz on that difficult article today.
Mong là giáo sư sẽ không **kiểm tra về** bài báo khó đó hôm nay.
Sometimes, our coach will quiz on game rules before practice starts.
Đôi khi huấn luyện viên của chúng tôi sẽ **đố về** luật chơi trước khi bắt đầu luyện tập.
Were you ever quizzed on something you hadn't studied for?
Bạn đã bao giờ bị **kiểm tra về** thứ mà bạn chưa học chưa?