اكتب أي كلمة!

"quit over" بـIndonesian

nghỉ việc vìthôi việc vì

التعريف

Nghỉ việc hoặc từ chức do một vấn đề, mâu thuẫn hay lý do cụ thể nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, kèm lý do phía sau ('quit over cắt giảm lương'). Nhấn mạnh lý do từ chức, không chỉ đơn giản là nghỉ việc. Thường gặp trong tin tức hoặc báo cáo về tranh chấp hoặc thay đổi.

أمثلة

She quit over a disagreement with her manager.

Cô ấy đã **nghỉ việc vì** bất đồng với quản lý.

The coach quit over budget cuts.

Huấn luyện viên đã **thôi việc vì** cắt giảm ngân sách.

Several workers quit over unsafe conditions.

Nhiều công nhân đã **nghỉ việc vì** điều kiện không an toàn.

He didn't just quit—he quit over not getting a promotion.

Anh ấy không chỉ nghỉ việc—anh ấy **nghỉ việc vì** không được thăng chức.

Why did the director quit over a minor policy change?

Tại sao giám đốc lại **thôi việc vì** một thay đổi nhỏ trong chính sách?

A lot of teachers have quit over the new testing requirements.

Nhiều giáo viên đã **nghỉ việc vì** yêu cầu kiểm tra mới.