اكتب أي كلمة!

"quilts" بـVietnamese

chăn bôngmền bông

التعريف

Chăn bông là loại chăn dày, mềm, gồm nhiều lớp vải được may lại với nhau, thường có hoạ tiết nhiều màu sắc. Loại chăn này thường được dùng để giữ ấm khi ngủ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chăn bông' thường dùng để chỉ chăn dày, có thể là chăn bọc bông hoặc chăn may thủ công. Khi muốn nhấn mạnh hoa văn chắp vá, dùng 'mền chắp vá', 'chăn patchwork'.

أمثلة

We have two warm quilts on our bed in winter.

Mùa đông, trên giường chúng tôi có hai chiếc **chăn bông** ấm áp.

The grandmother makes colorful quilts for her grandchildren.

Bà ngoại làm những chiếc **chăn bông** đầy màu sắc cho các cháu.

Some quilts have beautiful patterns sewn into them.

Một số **chăn bông** có những họa tiết tuyệt đẹp được may trên đó.

I love collecting vintage quilts from flea markets.

Tôi thích sưu tầm **chăn bông** cổ điển ở chợ trời.

During the storm, we piled all our quilts on the floor and made a cozy fort.

Khi có bão, chúng tôi trải tất cả các **chăn bông** ra sàn để làm một căn lều ấm áp.

Those handmade quilts you see on display are actually family heirlooms.

Những chiếc **chăn bông** thủ công bạn thấy trưng bày thực ra là kỷ vật gia đình.