"quietens" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên yên tĩnh hoặc bình tĩnh hơn, hoặc tự mình trở nên yên tĩnh hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'quiet down' hoặc 'calm down'. Dùng nhiều cho trẻ em, động vật hoặc khi tình huống trở nên yên tĩnh.
أمثلة
The teacher quietens the class before starting the lesson.
Giáo viên **làm dịu** lớp trước khi bắt đầu bài học.
The baby quietens when she hears music.
Em bé **dịu lại** khi nghe nhạc.
The wind quietens at night.
Gió **dịu lại** vào ban đêm.
She gently quietens her dog when it barks at strangers.
Cô ấy nhẹ nhàng **làm dịu** con chó khi nó sủa người lạ.
He always quietens down after a cup of tea.
Anh ấy luôn **dịu lại** sau khi uống một tách trà.
The crowd quietens as the lights dim in the theater.
Đám đông **dịu lại** khi đèn rạp hát mờ đi.