"quickens" بـVietnamese
التعريف
Làm cho cái gì đó trở nên nhanh hơn hoặc diễn ra nhanh hơn. Trong văn học xưa cũng có thể chỉ sự sống bắt đầu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn viết, miêu tả cảm xúc, quá trình hay nhịp tim. Không dùng với xe cộ, hãy dùng 'tăng tốc' cho trường hợp đó.
أمثلة
Her heart quickens when she hears good news.
Cô ấy nghe tin tốt thì tim **nhanh lên**.
The pace quickens as the game goes on.
Nhịp độ trò chơi **tăng tốc** khi trận đấu tiếp tục.
The wind quickens and the leaves start to fly.
Gió **nhanh lên**, lá bắt đầu bay.
My pulse quickens whenever I see her smile.
Mỗi lần tôi thấy cô ấy cười, nhịp tim tôi **nhanh lên**.
Excitement in the crowd quickens as the band comes on stage.
Khi ban nhạc lên sân khấu, sự phấn khích trong đám đông **tăng tốc**.
As deadlines approach, the pace of work always quickens.
Mỗi khi deadline đến gần, tiến độ làm việc luôn **tăng tốc**.