"quicken" بـVietnamese
التعريف
Khiến việc gì đó diễn ra nhanh hơn, hoặc tăng tốc độ của nó; cũng có thể mang nghĩa đem lại sức sống hoặc năng lượng cho điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc văn cảnh nghiêm túc. Chủ yếu dùng với quá trình, hành động hoặc cảm xúc như 'quicken your pace', 'quicken the heartbeat'. Để chỉ chạy nhanh hoặc làm việc vật lý nhanh thì dùng 'tăng tốc', 'vội'.
أمثلة
She tried to quicken her steps to catch the bus.
Cô ấy cố gắng **làm nhanh hơn** bước chân để bắt kịp xe buýt.
The medicine will quicken the healing process.
Thuốc sẽ **thúc đẩy** quá trình hồi phục.
The excitement seemed to quicken her heartbeat.
Sự phấn khích dường như đã **làm nhanh hơn** nhịp tim cô ấy.
Seeing the finish line made him quicken his pace.
Nhìn thấy đích đến khiến anh ấy **tăng tốc** bước chân.
Could you please quicken the approval process?
Bạn có thể **giúp thúc đẩy** quá trình phê duyệt không?
His interest in the project seemed to quicken after the meeting.
Sau buổi họp, sự quan tâm của anh ấy đến dự án dường như đã **tăng lên**.