اكتب أي كلمة!

"quick off the mark" بـVietnamese

nhanh nhạyphản ứng nhanh

التعريف

Diễn tả người phản ứng hoặc đưa ra quyết định rất nhanh trong một tình huống, cơ hội hoặc thử thách. Thường dùng để khen ai đó thông minh, nhanh trí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường được dùng trong cả công việc và đời sống thường ngày. Dùng khi nói về sự nhanh trí, chứ không chỉ là nhanh tay nhanh chân. Hiếm khi dùng trong tình huống tiêu cực.

أمثلة

She is always quick off the mark when new jobs are posted.

Cô ấy luôn **nhanh nhạy** khi có việc làm mới được đăng.

You need to be quick off the mark to get good concert tickets.

Bạn cần **nhanh nhạy** mới mua được vé concert tốt.

Our team was quick off the mark and scored first.

Đội của chúng tôi **phản ứng nhanh** và ghi bàn trước.

If you're quick off the mark, you can catch those last-minute sales online.

Nếu bạn **nhanh nhạy**, bạn có thể săn được những đợt sale phút chót online.

He's always quick off the mark with smart answers in meetings.

Anh ấy luôn **phản ứng nhanh** với những câu trả lời thông minh trong các cuộc họp.

You have to be quick off the mark around here or you'll miss out.

Ở đây bạn phải **nhanh nhạy**, nếu không sẽ bị bỏ lỡ.