"quick as a wink" بـVietnamese
التعريف
Đây là cách nói thân mật chỉ điều gì đó xảy ra rất nhanh, gần như ngay lập tức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'nhanh như chớp mắt' chỉ dùng trong tình huống thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường nhấn mạnh sự nhanh chóng.
أمثلة
She finished her homework quick as a wink.
Cô ấy làm xong bài tập về nhà **nhanh như chớp mắt**.
The bus arrived quick as a wink.
Chiếc xe buýt đến **nhanh như chớp mắt**.
He solved the puzzle quick as a wink.
Anh ấy giải câu đố **nhanh như chớp mắt**.
If you blink, you'll miss it—she's quick as a wink.
Nếu chớp mắt, bạn sẽ bỏ lỡ đấy—cô ấy **nhanh như chớp mắt**.
"Don't worry," he said, "I'll be back quick as a wink."
"Đừng lo," anh ấy nói, "tôi sẽ quay lại **nhanh như chớp mắt**."
The cat grabbed the toy quick as a wink before anyone noticed.
Con mèo đã chộp lấy món đồ chơi **nhanh như chớp mắt** trước khi ai kịp nhận ra.