اكتب أي كلمة!

"ques" بـIndonesian

ques (viết tắt, không trang trọng của 'câu hỏi')

التعريف

'ques' là dạng viết tắt không chính thức của 'câu hỏi', hay dùng trong trò chuyện, nhắn tin.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Chỉ dùng khi nhắn tin, chat hay trong nhóm bạn bè; không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật. Thường là từ lóng giới trẻ.

أمثلة

Do you have any ques about the homework?

Bạn có **ques** nào về bài tập không?

Feel free to ask ques in the group chat.

Cứ thoải mái hỏi **ques** trong nhóm chat nhé.

The teacher answered all my ques.

Cô giáo đã trả lời tất cả **ques** của tôi.

Got any ques? Just DM me!

Có **ques** không? Cứ nhắn riêng cho mình nhé!

He posted some tough ques in the forum last night.

Anh ấy đã đăng một số **ques** khó lên diễn đàn tối qua.

Shoot me your ques and I'll help out.

Cứ gửi **ques** cho mình, mình sẽ hỗ trợ.