"queen bee" بـVietnamese
التعريف
Ong chúa là con ong cái duy nhất điều khiển tổ; trong nghĩa bóng, chỉ cô gái nổi bật và quyền lực nhất trong nhóm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ong chúa' dùng cho ong thật; nghĩa bóng để chỉ cô gái nổi bật hay áp đảo trong nhóm, thường có hàm ý không tốt như quá kiểm soát.
أمثلة
A queen bee lays all the eggs in the hive.
Một **ong chúa** đẻ tất cả trứng trong tổ.
She is the queen bee of her class.
Cô ấy là **cô gái nổi bật** của lớp.
The queen bee is bigger than the other bees.
**Ong chúa** lớn hơn các con ong khác.
Everyone listened to the queen bee at lunchtime.
Mọi người đều nghe theo **cô gái nổi bật** vào bữa trưa.
In high school movies, the queen bee often leads the popular crowd.
Trong các bộ phim học đường, **cô gái nổi bật** thường dẫn dắt nhóm nổi tiếng.
You don't have to be a queen bee to make friends.
Bạn không cần phải là **cô gái nổi bật** để kết bạn.