اكتب أي كلمة!

"quandary" بـVietnamese

tình thế khó xửtiến thoái lưỡng nan

التعريف

Khi bạn thấy khó quyết định nên làm gì vì mọi lựa chọn đều có điểm tốt hoặc xấu như nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, chỉ những hoàn cảnh thật sự khó khăn khi lựa chọn. Không dùng cho lựa chọn đơn giản hàng ngày. Ví dụ thường là 'rơi vào tình thế khó xử'.

أمثلة

He was in a quandary about which job to take.

Anh ấy rơi vào **tình thế khó xử** khi không biết chọn công việc nào.

The sudden rain put us in a quandary without an umbrella.

Trận mưa bất ngờ khiến chúng tôi rơi vào **tình thế khó xử** vì không có dù.

She found herself in a quandary over what to say.

Cô ấy lâm vào **tình thế khó xử** không biết nên nói gì.

Honestly, I'm in a real quandary—both choices have serious downsides.

Thành thật mà nói, tôi đang rơi vào **tình thế khó xử** thật sự—cả hai lựa chọn đều có điểm bất lợi lớn.

Whenever you’re in a quandary, it helps to talk things over with a friend.

Bất cứ khi nào bạn rơi vào **tình thế khó xử**, trò chuyện với bạn bè sẽ hữu ích.

I ended up in a quandary when both invitations turned out to be on the same night.

Tôi rơi vào **tình thế khó xử** khi cả hai lời mời đều cùng một đêm.