اكتب أي كلمة!

"qualifier" بـVietnamese

vòng loạitừ bổ nghĩa (ngữ pháp)

التعريف

Một từ, cụm từ hoặc vòng thi xác định điều kiện, giới hạn hoặc giúp xác định ai được vào tiếp vòng sau. Trong ngôn ngữ học, chỉ từ để bổ nghĩa cho từ khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong thể thao, 'qualifier' là trận hay vòng xác định ai đi tiếp. Trong ngôn ngữ, là từ như 'rất', 'khá' để bổ sung ý nghĩa. Không nhầm với 'chất lượng' hoặc 'bằng cấp'.

أمثلة

He won the tennis qualifier and reached the main tournament.

Anh ấy đã thắng **vòng loại** quần vợt và vào vòng chính.

The word 'very' is a qualifier in this sentence.

Từ 'very' là một **từ bổ nghĩa** trong câu này.

She needs to win her next qualifier to stay in the competition.

Cô ấy phải thắng **vòng loại** tiếp theo để tiếp tục thi đấu.

Adding a qualifier like 'somewhat' changes the tone of your statement.

Thêm một **từ bổ nghĩa** như 'somewhat' sẽ làm thay đổi sắc thái câu nói của bạn.

The team lost in the last qualifier and missed the finals.

Đội đã thua **vòng loại** cuối cùng và lỡ trận chung kết.

In English, qualifiers often soften a statement or make it less direct.

Trong tiếng Anh, **từ bổ nghĩa** thường làm cho câu nói nhẹ nhàng hoặc kín đáo hơn.