اكتب أي كلمة!

"quacky" بـIndonesian

kêu như vịtlang băm (giả vờ làm bác sĩ)

التعريف

‘Quacky’ mô tả thứ gì đó phát ra âm thanh như vịt kêu hoặc liên quan đến người giả làm bác sĩ, chữa bệnh không đáng tin.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Từ này mang sắc thái vui vẻ hoặc coi thường nhẹ nhàng. Trong y tế, nó ám chỉ thứ không chính thống hoặc giả mạo (‘quacky medicine’, ‘quacky advice’).

أمثلة

The toy makes a quacky sound when you squeeze it.

Khi bóp, đồ chơi phát ra âm thanh **kêu như vịt**.

The doctor's advice sounded a bit quacky to me.

Lời khuyên của bác sĩ nghe có vẻ **lang băm** đối với tôi.

My brother likes to make quacky noises to make me laugh.

Em trai tôi thích làm những tiếng **kêu như vịt** để tôi cười.

Those herbal pills sound pretty quacky to me—are they even safe?

Những viên thuốc thảo dược đó nghe có vẻ **lang băm**—chúng có thực sự an toàn không?

The comedian's quacky voice got everyone laughing.

Giọng **kêu như vịt** của danh hài khiến mọi người cười vang.

Some people fall for these quacky health trends every year.

Mỗi năm lại có người tin vào những trào lưu sức khỏe **lang băm** như này.