اكتب أي كلمة!

"pye" بـVietnamese

chim ác là (từ cổ)bộ quy tắc nhà thờ (cũ)

التعريف

'Pye' là một từ cổ trong tiếng Anh, thường chỉ chim ác là hoặc đôi khi chỉ bộ luật nhà thờ. Từ này nay không còn dùng nữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ gặp trong văn học hoặc tài liệu lịch sử; hiện nay nói 'chim ác là' ('magpie') thay cho 'pye'. Không nhầm với từ chỉ món ăn.

أمثلة

A pye sat on the old church wall.

Một **chim ác là** đậu trên bức tường nhà thờ cũ.

In medieval times, a pye was often seen in the countryside.

Thời trung cổ, **chim ác là** thường xuất hiện ở vùng quê.

The old book described the habits of the pye.

Cuốn sách cũ mô tả tập tính của **chim ác là**.

You might stumble across the word 'pye' in a Shakespeare play.

Bạn có thể bắt gặp từ '**pye**' trong một vở kịch của Shakespeare.

No one uses 'pye' anymore; it's a relic of old English.

Giờ không ai dùng '**pye**' nữa; nó là tàn tích của tiếng Anh cổ.

If you see 'pye' in a text, it probably means 'magpie' or refers to old church law.

Nếu gặp '**pye**' trong văn bản, nó có thể nghĩa là 'chim ác là' hoặc chỉ bộ luật nhà thờ xưa.