"putter" بـVietnamese
التعريف
'Putter' là cây gậy golf chuyên dùng để đánh bóng nhẹ nhàng vào lỗ. Ngoài ra, còn là động từ diễn tả việc làm gì đó chậm rãi, không có mục đích rõ ràng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Danh từ chỉ cây gậy golf, chủ yếu dùng trong môn này. Động từ mang tính thân mật, thường dùng khi nói về các hoạt động thư giãn ở nhà mà không có mục tiêu cụ thể. Đừng nhầm với các từ gần giống.
أمثلة
He used his putter to sink the ball into the hole.
Anh ấy đã dùng **gậy đánh golf** để đưa bóng vào lỗ.
The golfer forgot his putter at home.
Người chơi golf quên **gậy đánh golf** ở nhà.
She likes to putter around the garden on weekends.
Cô ấy thích **làm việc lặt vặt** trong vườn vào cuối tuần.
After breakfast, I usually putter around the house doing little chores.
Sau bữa sáng, tôi thường **làm việc lặt vặt** quanh nhà.
Don't mind me, I'm just puttering in the garage.
Đừng để ý tôi, tôi chỉ đang **làm việc vặt** trong gara thôi.
Some people find it relaxing to putter without a plan.
Nhiều người cảm thấy thoải mái khi **làm việc vặt không kế hoạch**.