"put to use" بـVietnamese
التعريف
Bắt đầu sử dụng một thứ gì đó để mang lại lợi ích thực tế hoặc mục đích cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này nhấn mạnh việc bắt đầu sử dụng thứ gì đó, đặc biệt những thứ trước đó chưa khai thác. Mức độ trang trọng trung bình, dùng được trong nhiều ngữ cảnh.
أمثلة
We finally put to use the old computer in the office.
Chúng tôi cuối cùng cũng đã **đưa vào sử dụng** chiếc máy tính cũ trong văn phòng.
You should put to use your language skills when you travel.
Bạn nên **áp dụng** kỹ năng ngôn ngữ của mình khi đi du lịch.
These tools can be put to use in many different ways.
Những công cụ này có thể được **đưa vào sử dụng** theo nhiều cách khác nhau.
After the seminar, I was eager to put to use what I'd learned.
Sau hội thảo, tôi rất háo hức **đưa vào áp dụng** những gì đã học.
Don’t let your creativity go to waste — put it to use!
Đừng để sự sáng tạo của bạn lãng phí — hãy **đưa nó vào sử dụng**!
The money donated will be put to use helping families in need.
Số tiền quyên góp sẽ được **đưa vào sử dụng** để giúp đỡ các gia đình khó khăn.