"put one on your feet" بـVietnamese
التعريف
Đi giày hoặc dép vào chân. Dùng trong văn nói, chỉ việc xỏ giày, dép vào chân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, nói sáng tạo thay cho 'đi giày'. Chỉ dùng trong nói chuyện hàng ngày với bạn bè.
أمثلة
Please put one on your feet before going outside.
Vui lòng **đi một cái vào chân** trước khi ra ngoài.
After her shower, she put one on her feet right away.
Sau khi tắm, cô ấy lập tức **đi một cái vào chân**.
If your socks are wet, just put one on your feet.
Nếu tất bị ướt, cứ **đi một cái vào chân** đi.
Grab your shoes and put one on your feet—we're late!
Lấy giày và **đi một cái vào chân** đi—trễ rồi!
Kids, you can’t go outside unless you put one on your feet.
Các con, không được ra ngoài nếu chưa **đi một cái vào chân**.
She laughed and said, 'Time to put one on your feet if you want to join us!'
Cô ấy cười và nói: 'Muốn đi cùng thì **đi một cái vào chân** đi!'