"put one off your stride" بـVietnamese
التعريف
Làm ai đó bị rối hoặc mất tập trung, khiến họ mất nhịp, mất tự tin hoặc mất sự tập trung, nhất là khi nói chuyện hoặc trình bày.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, dùng khi ai đó bị gián đoạn nên mất phong độ hoặc tự tin. Thường xuất hiện trong cuộc trò chuyện về bài nói hoặc trình diễn.
أمثلة
The loud noise put me off my stride during my speech.
Tiếng ồn lớn **làm tôi mất nhịp** khi đang phát biểu.
Being interrupted in class puts me off my stride.
Bị ngắt lời trong lớp **làm tôi mất nhịp**.
Sudden questions from the audience can put a speaker off their stride.
Câu hỏi bất ngờ từ khán giả có thể **làm diễn giả mất nhịp**.
I was doing fine until that phone call put me off my stride.
Mọi việc đều ổn cho đến khi cuộc gọi đó **làm tôi mất nhịp**.
Her strange question really put me off my stride, and I couldn't remember what I wanted to say.
Câu hỏi lạ của cô ấy đã thực sự **làm tôi mất nhịp**, tôi quên luôn điều định nói.
He doesn't let criticism put him off his stride—he just keeps going.
Anh ấy không để những lời chỉ trích **làm mất nhịp**, chỉ tiếp tục tiến về phía trước.