"put one at ease" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó cảm thấy thoải mái, không còn lo lắng hay căng thẳng trong một tình huống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính lịch sự, dùng trong các tình huống xã giao như chủ nhà, bác sĩ, thầy cô giúp người khác bớt căng thẳng.
أمثلة
The doctor tried to put me at ease before the exam.
Bác sĩ đã cố gắng **làm tôi cảm thấy dễ chịu** trước khi khám.
Her friendly smile really put me at ease.
Nụ cười thân thiện của cô ấy thật sự đã **làm tôi thấy dễ chịu**.
Good hosts always try to put their guests at ease.
Chủ nhà tốt luôn cố gắng **làm khách cảm thấy dễ chịu**.
His calm voice helped put everyone at ease during the meeting.
Giọng nói bình tĩnh của anh ấy đã giúp **mọi người cảm thấy dễ chịu** trong cuộc họp.
The teacher's jokes really put the new students at ease on the first day.
Những câu đùa của giáo viên thực sự đã **làm các học sinh mới cảm thấy dễ chịu** vào ngày đầu tiên.
She knew just what to say to put him at ease when he looked nervous.
Cô ấy biết nên nói gì để **làm anh ấy cảm thấy dễ chịu** khi anh ấy có vẻ lo lắng.