"put on hold" بـVietnamese
التعريف
Tạm thời dừng lại hoặc trì hoãn điều gì đó, hoặc để ai đó chờ đợi trước khi tiếp tục.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này dùng cho cuộc gọi điện thoại lẫn việc tạm hoãn kế hoạch, dự án. Không đồng nghĩa với chỉ “giữ” hoặc “chờ”.
أمثلة
Please put on hold the delivery until next week.
Vui lòng **tạm hoãn** giao hàng đến tuần sau.
The project was put on hold due to lack of funds.
Dự án đã bị **tạm hoãn** do thiếu kinh phí.
They put on hold the meeting until everyone arrived.
Họ đã **tạm hoãn** cuộc họp cho đến khi mọi người đến.
Can you put me on hold for a minute while you check?
Bạn có thể **giữ máy** giúp tôi một lát khi bạn kiểm tra không?
My vacation request got put on hold, so I can't book my tickets yet.
Yêu cầu nghỉ phép của tôi đã bị **tạm hoãn**, nên tôi chưa thể đặt vé.
We're going to put on hold all new hires until next quarter.
Chúng tôi sẽ **tạm hoãn** tất cả việc tuyển dụng mới đến quý sau.